translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bất kỳ" (1件)
bất kỳ
日本語 任意の
Chọn bất kỳ món nào.
どれでも好きなものを選んでください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bất kỳ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bất kỳ" (4件)
Chọn bất kỳ món nào.
どれでも好きなものを選んでください。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
もしこれらの艇が我々の封鎖区域に近づけば、即座に破壊されるだろう。
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)